Kho từ › graphs

graphs

B2 danh từ
biểu đồ
UK /ɡræfs/ · US /ɡræfs/
A visual representation of data or information.
The graphs illustrate the data clearly.
→ Các biểu đồ minh họa dữ liệu một cách rõ ràng.
The graphs show the sales trends over the year.→ Các biểu đồ cho thấy xu hướng doanh số trong năm.
Cấu tạo
Từ 'graph' (biểu đồ) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
chartdiagram
Collocations
bar graphsline graphspie graphs
🎯 IELTS: Sử dụng để minh họa số liệu trong bài viết.
Dùng để trình bày dữ liệu một cách trực quan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...