Kho từ › surround

surround

B1 động từ
bao quanh
UK /səˈraʊnd/ · US /səˈraʊnd/
To enclose or encircle something.
Trees surround the house.
→ Cây cối bao quanh ngôi nhà.
Police surrounded the building.→ Cảnh sát vây quanh tòa nhà.
Đồng nghĩa
encircleenclose
Collocations
surround bysurround with
Họ từ
surrounding (adj)surroundings (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo hình ảnh rõ ràng trong mô tả.
Phân biệt với 'around' (xung quanh).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...