Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surround

/səˈraʊnd/ B1

Nghĩa

bao quanh động từ

Định nghĩa · To enclose or encircle something.

“Trees surround the house.”Cây cối bao quanh ngôi nhà.

“Police surrounded the building.”Cảnh sát vây quanh tòa nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo hình ảnh rõ ràng trong mô tả.

Ghi chú · Phân biệt với 'around' (xung quanh).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...