surround
/səˈraʊnd/ B1
Nghĩa
bao quanh
động từ
Định nghĩa · To enclose or encircle something.
“Trees surround the house.”Cây cối bao quanh ngôi nhà.
“Police surrounded the building.”Cảnh sát vây quanh tòa nhà.
Cụm hay dùng
surround bysurround with
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo hình ảnh rõ ràng trong mô tả.
Ghi chú · Phân biệt với 'around' (xung quanh).