Kho từ › pest

pest

B2 danh từ
sâu bệnh
UK /pɛst/ · US /pɛst/
A small animal or insect that harms plants or crops.
Farmers are concerned about pests damaging their crops.
→ Nông dân lo lắng về sâu bệnh làm hỏng mùa màng của họ.
The garden was full of pests this year.→ Khu vườn năm nay đầy sâu bệnh.
Đồng nghĩa
insectvermin
Collocations
pest controlpest infestation
🎯 IELTS: Nói về 'pest' khi thảo luận về nông nghiệp trong IELTS.
Dùng để chỉ sinh vật gây hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...