Kho từ › roughly

roughly

B1 trạng từ
khoảng chừng
UK /ˈrʌf.li/ · US /ˈrʌf.li/
Approximately or roughly estimated.
Roughly speaking, the project will take six months.
→ Nói một cách đại khái, dự án sẽ mất sáu tháng.
The project will take roughly two weeks to complete.→ Dự án sẽ mất khoảng chừng hai tuần để hoàn thành.
Đồng nghĩa
approximatelyabout
Collocations
roughly speakingroughly estimatedroughly equal
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi ước lượng thời gian hoặc số lượng.
Dùng để chỉ sự không chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...