EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promises
promises
B2
động từ
hứa hẹn
UK /ˈprɒmɪsɪz/
·
US /ˈprɒmɪsɪz/
To make a promise or assurance.
He promises to help her with the project.
→ Anh ấy hứa hẹn sẽ giúp cô ấy với dự án.
He promises to help her with her homework.
→ Anh ấy hứa hẹn sẽ giúp cô ấy với bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
vow
commit
Collocations
make a promise
keep a promise
promise to
🎯
IELTS:
Sử dụng 'promises' khi nói về trách nhiệm cá nhân.
Hứa hẹn thể hiện sự cam kết với người khác.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 23
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...