Kho từ › responding

responding

B2 động từ
phản hồi
UK /rɪˈspɒndɪŋ/ · US /rɪˈspɒndɪŋ/
To reply or react to something.
She is responding to the emails promptly.
→ Cô ấy đang phản hồi các email một cách nhanh chóng.
He is responding to the email now.→ Anh ấy đang phản hồi email ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
replyingreacting
Collocations
responding quicklyresponding to feedback
Họ từ
response (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'responding' để thể hiện sự tương tác trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động phản hồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...