Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

responding

/rɪˈspɒndɪŋ/ B2

Nghĩa

phản hồi động từ

Định nghĩa · To reply or react to something.

“She is responding to the emails promptly.”Cô ấy đang phản hồi các email một cách nhanh chóng.

“He is responding to the email now.”Anh ấy đang phản hồi email ngay bây giờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'responding' để thể hiện sự tương tác trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động phản hồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...