Kho từ › reef

reef

B2 danh từ
đá ngầm
UK /riːf/ · US /riːf/
A reef is a ridge of rock or coral in the sea.
The coral reef is home to many marine species.
→ Đá ngầm san hô là nơi sinh sống của nhiều loài hải sản.
The colorful fish swim around the coral reef.→ Những con cá đầy màu sắc bơi xung quanh rạn san hô.
Đồng nghĩa
coral reefrock formation
Collocations
coral reefbarrier reeffringing reef
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường biển.
Rạn san hô rất đa dạng sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...