Kho từ › physically

physically

B2 trạng từ
về mặt thể chất
UK /ˈfɪzɪkli/ · US /ˈfɪzɪkli/
In a physical manner; relating to the body.
She is physically fit and enjoys sports.
→ Cô ấy có sức khỏe tốt và thích thể thao.
He felt physically exhausted after the workout.→ Anh ấy cảm thấy mệt mỏi về mặt thể chất sau buổi tập.
Đồng nghĩa
bodilycorporeally
Collocations
physically fitphysically demanding
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trạng thái sức khỏe trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...