Kho từ › divide

divide

B1 động từ
chia sẻ
UK /dɪˈvaɪd/ · US /dɪˈvaɪd/
To separate into parts or groups.
We need to divide the tasks among the team members.
→ Chúng ta cần chia sẻ các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm.
Divide the cake among the children.→ Chia bánh cho bọn trẻ.
Đồng nghĩa
splitseparate
Collocations
divide bydivide into
Họ từ
division (n)divisible (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách phân chia trong bài viết.
Chia (toán học) hoặc phân chia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...