Kho từ › stakeholders

stakeholders

B2 danh từ
các bên liên quan
UK /ˈsteɪkˌhoʊldərz/ · US /ˈsteɪkˌhoʊldərz/
People or groups with an interest in a project.
Stakeholders play a crucial role in the decision-making process.
→ Các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định.
Stakeholders must be consulted before making changes.→ Các bên liên quan phải được tham khảo trước khi thay đổi.
Đồng nghĩa
interested partiesparticipants
Collocations
stakeholder engagementstakeholder analysis
🎯 IELTS: Nói về 'stakeholders' khi thảo luận về dự án trong IELTS.
Dùng trong kinh doanh và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...