Kho từ › gst

gst

B2 danh từ
thuế hàng hóa
UK /ˌdʒiː.ɛsˈtiː/ · US /ˌdʒiː.ɛsˈtiː/
A tax on goods and services sold.
GST is applied to most goods and services.
→ GST được áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ.
The GST is applied to many products.→ Thuế GST được áp dụng cho nhiều sản phẩm.
Cấu tạo
Viết tắt của 'Goods and Services Tax'.
Đồng nghĩa
sales taxvalue-added tax
Collocations
GST rateGST returnGST exemption
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến thuế trong bài viết về kinh tế.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...