Kho từ › consecutive

consecutive

B2 tính từ
liên tiếp
UK /kənˈsɛk.jʊ.tɪv/ · US /kənˈsɛk.jʊ.tɪv/
Following one after another in order.
She won the award for three consecutive years.
→ Cô ấy đã giành giải thưởng trong ba năm liên tiếp.
She won three consecutive races.→ Cô ấy đã thắng ba cuộc đua liên tiếp.
Đồng nghĩa
successivesequential
Collocations
consecutive daysconsecutive eventsconsecutive wins
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chuỗi sự kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự liên tục trong thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...