Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bon

/bɒn/ B2

Nghĩa

tốt, đẹp tính từ

Định nghĩa · Good or nice; often used in a positive way.

“The food at the restaurant was bon.”Đồ ăn ở nhà hàng rất ngon.

“She is a bon person who helps everyone.”Cô ấy là một người tốt, giúp đỡ mọi người.

Đồng nghĩa goodpleasant
Trái nghĩa bad
Cụm hay dùng bon voyagebon appétit

Mẹo IELTS · Dùng 'bon' để tạo ấn tượng tốt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...