bon
/bɒn/ B2
Nghĩa
tốt, đẹp
tính từ
Định nghĩa · Good or nice; often used in a positive way.
“The food at the restaurant was bon.”Đồ ăn ở nhà hàng rất ngon.
“She is a bon person who helps everyone.”Cô ấy là một người tốt, giúp đỡ mọi người.
Mẹo IELTS · Dùng 'bon' để tạo ấn tượng tốt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.