Kho từ › bon

bon

B2 tính từ
tốt, đẹp
UK /bɒn/ · US /bɒn/
Good or nice; often used in a positive way.
The food at the restaurant was bon.
→ Đồ ăn ở nhà hàng rất ngon.
She is a bon person who helps everyone.→ Cô ấy là một người tốt, giúp đỡ mọi người.
Đồng nghĩa
goodpleasant
Trái nghĩa
bad
Collocations
bon voyagebon appétit
🎯 IELTS: Dùng 'bon' để tạo ấn tượng tốt trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...