Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deserve

/dɪˈzɜːrv/ B1

Nghĩa

xứng đáng động từ

Định nghĩa · To deserve means to be worthy of something good or bad.

“She deserves to win the award for her hard work.”Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng vì sự chăm chỉ của mình.

“She deserves a reward for her hard work.”Cô ấy xứng đáng nhận phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.

Đồng nghĩa meritearn
Trái nghĩa undeserve
Họ từ deserving (adj)

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...