Kho từ › deserve

deserve

B1 động từ
xứng đáng
UK /dɪˈzɜːrv/ · US /dɪˈzɜːrv/
To deserve means to be worthy of something good or bad.
She deserves to win the award for her hard work.
→ Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng vì sự chăm chỉ của mình.
She deserves a reward for her hard work.→ Cô ấy xứng đáng nhận phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
Đồng nghĩa
meritearn
Trái nghĩa
undeserve
Collocations
deserve recognitiondeserve praisedeserve respect
Họ từ
deserving (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự công bằng trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...