Kho từ › mailto

mailto

B2 giới từ
đến email
UK /ˈmeɪlˌtoʊ/ · US /ˈmeɪlˌtoʊ/
Used to indicate an email address.
You can contact me at mailto:example@example.com.
→ Bạn có thể liên hệ với tôi qua email example@example.com.
You can contact me via mailto link.→ Bạn có thể liên hệ với tôi qua liên kết mailto.
Đồng nghĩa
email linkcontact link
Collocations
mailto linkmailto formatmailto function
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Liên quan đến giao tiếp qua email.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...