Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promo

/ˈproʊmoʊ/ B2

Nghĩa

quảng cáo danh từ

Định nghĩa · A short advertisement to promote something.

“The store is running a promo for the holidays.”Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi cho dịp lễ.

“The promo for the new movie is exciting.”Quảng cáo cho bộ phim mới rất thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'promo' khi nói về quảng cáo trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong marketing và quảng cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...