EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› garbage
garbage
B2
danh từ
rác
UK /ˈɡɑːrbɪdʒ/
·
US /ˈɡɑːrbɪdʒ/
Waste material that is no longer needed.
Please take out the garbage before the truck arrives.
→ Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi xe đến.
Please take out the garbage before dinner.
→ Xin hãy mang rác ra ngoài trước bữa tối.
Đồng nghĩa
trash
waste
Collocations
garbage disposal
garbage can
🎯
IELTS:
Nói về 'garbage' khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Dùng để chỉ rác thải hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 23
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...