Kho từ › garbage

garbage

B2 danh từ
rác
UK /ˈɡɑːrbɪdʒ/ · US /ˈɡɑːrbɪdʒ/
Waste material that is no longer needed.
Please take out the garbage before the truck arrives.
→ Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi xe đến.
Please take out the garbage before dinner.→ Xin hãy mang rác ra ngoài trước bữa tối.
Đồng nghĩa
trashwaste
Collocations
garbage disposalgarbage can
🎯 IELTS: Nói về 'garbage' khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Dùng để chỉ rác thải hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...