Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peninsula

/pəˈnɪn.sə.lə/ B2

Nghĩa

bán đảo danh từ

Định nghĩa · A piece of land surrounded by water on three sides.

“The peninsula is known for its beautiful beaches.”Bán đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

“The peninsula is famous for its beautiful beaches.”Bán đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Mẹo IELTS · Mô tả địa lý bằng từ này trong IELTS để gây ấn tượng.

Ghi chú · Bán đảo thường có cảnh quan đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...