accurately
/ˈækjərətli/ B2
Nghĩa
một cách chính xác
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is correct and precise.
“She can accurately describe the events that happened.”Cô ấy có thể mô tả chính xác những sự kiện đã xảy ra.
“He answered the question accurately.”Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác.
Họ từ
accurate (adj)
Mẹo IELTS · Dùng 'accurately' để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.