Kho từ › accurately

accurately

B2 trạng từ
một cách chính xác
UK /ˈækjərətli/ · US /ˈækjərətli/
In a way that is correct and precise.
She can accurately describe the events that happened.
→ Cô ấy có thể mô tả chính xác những sự kiện đã xảy ra.
He answered the question accurately.→ Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác.
Đồng nghĩa
correctlyexactly
Collocations
accurately measureaccurately reflectaccurately describe
Họ từ
accurate (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'accurately' để thể hiện sự chính xác trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...