Kho từ › reaches

reaches

B2 động từ
đạt tới
UK /riːtʃɪz/ · US /riːtʃɪz/
to arrive at or achieve something.
The project reaches its final stage next month.
→ Dự án sẽ đạt tới giai đoạn cuối vào tháng tới.
She finally reaches her goal after years of hard work.→ Cô ấy cuối cùng đạt được mục tiêu sau nhiều năm nỗ lực.
Đồng nghĩa
attainsarrivesachieves
Collocations
reaches a conclusionreaches an agreementreaches a decision
🎯 IELTS: Sử dụng 'reaches' để nói về mục tiêu trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ việc đạt được điều gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...