Kho từ › ministries

ministries

B2 danh từ
bộ, ngành
UK /ˈmɪnɪstriz/ · US /ˈmɪnɪstriz/
Ministries are government departments responsible for specific areas.
The ministries are working together to address climate change.
→ Các bộ đang hợp tác để giải quyết biến đổi khí hậu.
The ministries work on health and education policies.→ Các bộ làm việc về chính sách y tế và giáo dục.
Đồng nghĩa
departmentsoffices
Collocations
government ministriesministry of educationministry of health
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chính phủ trong IELTS.
Chú ý đến chức năng của từng bộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...