vacancies
Nghĩa
Định nghĩa · Empty positions available for jobs.
“There are several vacancies available in the marketing department.”Có một số vị trí trống trong bộ phận tiếp thị.
“There are several vacancies in the company.”Có một số vị trí trống trong công ty.
Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến trong các chủ đề nghề nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong tuyển dụng.