Kho từ › vacancies

vacancies

B2 danh từ
vị trí trống
UK /ˈveɪkənsiːz/ · US /ˈveɪkənsiːz/
Empty positions available for jobs.
There are several vacancies available in the marketing department.
→ Có một số vị trí trống trong bộ phận tiếp thị.
There are several vacancies in the company.→ Có một số vị trí trống trong công ty.
Đồng nghĩa
openingspositions
Collocations
job vacanciesvacancies available
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến trong các chủ đề nghề nghiệp.
Thường dùng trong tuyển dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...