Kho từ › quizzes

quizzes

B2 danh từ
bài kiểm tra
UK /kwɪzɪz/ · US /kwɪzɪz/
Short tests to assess knowledge or skills.
The teacher gave us quizzes to assess our understanding of the material.
→ Giáo viên đã cho chúng tôi các bài kiểm tra để đánh giá sự hiểu biết của chúng tôi về tài liệu.
We have quizzes every Friday in class.→ Chúng tôi có bài kiểm tra ngắn mỗi thứ Sáu trong lớp.
Đồng nghĩa
testsassessments
Collocations
pop quizzesweekly quizzesquiz results
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về đánh giá trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...