parliamentary
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the government or its parliament.
“The parliamentary system in the country allows for multiple parties to participate.”Hệ thống quốc hội ở quốc gia này cho phép nhiều đảng phái tham gia.
“The parliamentary debate was intense.”Cuộc tranh luận quốc hội rất căng thẳng.
Mẹo IELTS · Nói về 'parliamentary' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chính trị.