Kho từ › parliamentary

parliamentary

B2 tính từ
thuộc quốc hội
UK /ˌpɑːlɪˈmɛntəri/ · US /ˌpɑːlɪˈmɛntəri/
Related to the government or its parliament.
The parliamentary system in the country allows for multiple parties to participate.
→ Hệ thống quốc hội ở quốc gia này cho phép nhiều đảng phái tham gia.
The parliamentary debate was intense.→ Cuộc tranh luận quốc hội rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
legislativegovernmental
Collocations
parliamentary systemparliamentary procedure
🎯 IELTS: Nói về 'parliamentary' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...