EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› parliamentary
parliamentary
B2
tính từ
thuộc quốc hội
UK /ˌpɑːlɪˈmɛntəri/
·
US /ˌpɑːlɪˈmɛntəri/
Related to the government or its parliament.
The parliamentary system in the country allows for multiple parties to participate.
→ Hệ thống quốc hội ở quốc gia này cho phép nhiều đảng phái tham gia.
The parliamentary debate was intense.
→ Cuộc tranh luận quốc hội rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
legislative
governmental
Collocations
parliamentary system
parliamentary procedure
🎯
IELTS:
Nói về 'parliamentary' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 23
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...