Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parliamentary

/ˌpɑːlɪˈmɛntəri/ B2

Nghĩa

thuộc quốc hội tính từ

Định nghĩa · Related to the government or its parliament.

“The parliamentary system in the country allows for multiple parties to participate.”Hệ thống quốc hội ở quốc gia này cho phép nhiều đảng phái tham gia.

“The parliamentary debate was intense.”Cuộc tranh luận quốc hội rất căng thẳng.

Mẹo IELTS · Nói về 'parliamentary' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...