Kho từ › obj

obj

B2 danh từ
đối tượng
UK /ɒbʤ/ · US /ɒbʤ/
An object or thing that is the focus of attention.
In programming, an obj represents an instance of a class.
→ Trong lập trình, một obj đại diện cho một thể hiện của một lớp.
The obj of the study was to understand behavior.→ Đối tượng của nghiên cứu là hiểu hành vi.
Đồng nghĩa
itementity
Collocations
obj of interestobj of study
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
Thường dùng trong nghiên cứu hoặc phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...