Kho từ › prefix

prefix

B2 danh từ
tiền tố
UK /ˈpriːfɪks/ · US /ˈpriːfɪks/
a part added to the beginning of a word.
The prefix 'un-' means 'not' in English.
→ Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh.
The prefix 'un-' means 'not' in words like 'happy'.→ Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong các từ như 'hạnh phúc'.
Cấu tạo
Từ 'prefix' được tạo thành từ 'pre-' (trước) và 'fix' (gắn).
Đồng nghĩa
affixaddition
Collocations
prefix formprefix meaningcommon prefix
🎯 IELTS: Biết các tiền tố giúp mở rộng từ vựng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ pháp và từ vựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...