Kho từ › savannah

savannah

B2 danh từ
thảo nguyên
UK /səˈvænə/ · US /səˈvænə/
A large area of flat land with grass and few trees.
The savannah is home to many species of wildlife.
→ Thảo nguyên là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
The savannah is home to many wild animals.→ Thảo nguyên là nơi sinh sống của nhiều động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
grasslandplain
Collocations
African savannahsavannah ecosystem
🎯 IELTS: Sử dụng 'savannah' để mô tả môi trường tự nhiên trong IELTS.
Thảo nguyên thường có khí hậu khô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...