EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› barrel
barrel
B2
danh từ
thùng
UK /ˈbærəl/
·
US /ˈbærəl/
A large container used for storing liquids.
The wine was stored in an oak barrel for several years.
→ Rượu vang được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi trong nhiều năm.
The barrel was filled with fresh water.
→ Thùng được đổ đầy nước sạch.
Đồng nghĩa
cask
drum
Collocations
wooden barrel
oil barrel
barrel of wine
🎯
IELTS:
Mô tả đồ vật trong IELTS bằng từ này để phong phú hơn.
Thùng thường được dùng để chứa đồ uống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 23
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...