Kho từ › barrel

barrel

B2 danh từ
thùng
UK /ˈbærəl/ · US /ˈbærəl/
A large container used for storing liquids.
The wine was stored in an oak barrel for several years.
→ Rượu vang được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi trong nhiều năm.
The barrel was filled with fresh water.→ Thùng được đổ đầy nước sạch.
Đồng nghĩa
caskdrum
Collocations
wooden barreloil barrelbarrel of wine
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trong IELTS bằng từ này để phong phú hơn.
Thùng thường được dùng để chứa đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...