barrel
/ˈbærəl/ B2
Nghĩa
thùng
danh từ
Định nghĩa · A large container used for storing liquids.
“The wine was stored in an oak barrel for several years.”Rượu vang được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi trong nhiều năm.
“The barrel was filled with fresh water.”Thùng được đổ đầy nước sạch.
Cụm hay dùng
wooden barreloil barrelbarrel of wine
Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong IELTS bằng từ này để phong phú hơn.
Ghi chú · Thùng thường được dùng để chứa đồ uống.