Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

typing

/ˈtaɪpɪŋ/ B2

Nghĩa

gõ máy danh từ

Định nghĩa · The act of writing on a keyboard.

“Typing skills are essential for many office jobs.”Kỹ năng gõ máy là rất cần thiết cho nhiều công việc văn phòng.

“Typing quickly can improve your productivity.”Gõ máy nhanh có thể cải thiện năng suất của bạn.

Đồng nghĩa keyboardinginputting
Họ từ type (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'typing' khi nói về kỹ năng máy tính trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động gõ chữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...