Kho từ › typing

typing

B2 danh từ
gõ máy
UK /ˈtaɪpɪŋ/ · US /ˈtaɪpɪŋ/
The act of writing on a keyboard.
Typing skills are essential for many office jobs.
→ Kỹ năng gõ máy là rất cần thiết cho nhiều công việc văn phòng.
Typing quickly can improve your productivity.→ Gõ máy nhanh có thể cải thiện năng suất của bạn.
Đồng nghĩa
keyboardinginputting
Collocations
typing speedtyping skills
Họ từ
type (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'typing' khi nói về kỹ năng máy tính trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động gõ chữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...