Kho từ › deficit

deficit

B1 danh từ
thâm hụt
UK /ˈdɛfɪsɪt/ · US /ˈdɛfɪsɪt/
A shortage or lack of something, usually money.
The country is facing a budget deficit this year.
→ Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách năm nay.
The country is facing a budget deficit.→ Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách.
Đồng nghĩa
shortfallloss
Collocations
trade deficitbudget deficit
🎯 IELTS: Sử dụng 'deficit' khi nói về tài chính trong IELTS.
Dùng trong kinh tế và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...