Kho từ › boulder

boulder

B2 danh từ
đá tảng
UK /ˈboʊldər/ · US /ˈboʊldər/
A large rock, typically found in nature.
The boulder was too heavy to move without help.
→ Đá tảng quá nặng để di chuyển mà không có sự giúp đỡ.
The boulder blocked the path completely.→ Viên đá tảng chắn hoàn toàn con đường.
Đồng nghĩa
rockstone
Collocations
large boulderboulder field
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Thường thấy trong thiên nhiên hoặc leo núi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...