boulder
/ˈboʊldər/ B2
Nghĩa
đá tảng
danh từ
Định nghĩa · A large rock, typically found in nature.
“The boulder was too heavy to move without help.”Đá tảng quá nặng để di chuyển mà không có sự giúp đỡ.
“The boulder blocked the path completely.”Viên đá tảng chắn hoàn toàn con đường.
Cụm hay dùng
large boulderboulder field
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảnh vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy trong thiên nhiên hoặc leo núi.