Kho từ › renew

renew

B2 động từ
đổi mới
UK /rɪˈnjuː/ · US /rɪˈnjuː/
To make something new again or restore it.
We need to renew our subscription to the magazine.
→ Chúng ta cần đổi mới đăng ký tạp chí.
They plan to renew the park next year.→ Họ dự định đổi mới công viên vào năm tới.
Cấu tạo
Từ 'new' với tiền tố 're-' chỉ hành động lặp lại.
Đồng nghĩa
reviverefresh
Trái nghĩa
deteriorate
Collocations
renew a contractrenew interest
Họ từ
renewal (n)renewable (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'renew' khi nói về cải cách trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện hoặc phục hồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...