Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renew

/rɪˈnjuː/ B2

Nghĩa

đổi mới động từ

Định nghĩa · To make something new again or restore it.

“We need to renew our subscription to the magazine.”Chúng ta cần đổi mới đăng ký tạp chí.

“They plan to renew the park next year.”Họ dự định đổi mới công viên vào năm tới.

Đồng nghĩa reviverefresh
Trái nghĩa deteriorate
Cấu tạoTừ 'new' với tiền tố 're-' chỉ hành động lặp lại.

Mẹo IELTS · Dùng 'renew' khi nói về cải cách trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện hoặc phục hồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...