coupled
Nghĩa
Định nghĩa · Joined or linked together.
“The coupled data sets provided a clearer picture of the trends.”Các tập dữ liệu kết hợp đã cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về các xu hướng.
“The two ideas are coupled in the report.”Hai ý tưởng được kết hợp trong báo cáo.
Mẹo IELTS · Dùng 'coupled' để thể hiện mối liên hệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.