Kho từ › coupled

coupled

B2 tính từ
kết hợp
UK /ˈkʌpəld/ · US /ˈkʌpəld/
Joined or linked together.
The coupled data sets provided a clearer picture of the trends.
→ Các tập dữ liệu kết hợp đã cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về các xu hướng.
The two ideas are coupled in the report.→ Hai ý tưởng được kết hợp trong báo cáo.
Đồng nghĩa
combinedjoined
Collocations
coupled withcoupled together
🎯 IELTS: Dùng 'coupled' để thể hiện mối liên hệ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...