Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coupled

/ˈkʌpəld/ B2

Nghĩa

kết hợp tính từ

Định nghĩa · Joined or linked together.

“The coupled data sets provided a clearer picture of the trends.”Các tập dữ liệu kết hợp đã cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về các xu hướng.

“The two ideas are coupled in the report.”Hai ý tưởng được kết hợp trong báo cáo.

Đồng nghĩa combinedjoined

Mẹo IELTS · Dùng 'coupled' để thể hiện mối liên hệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...