Kho từ › metadata

metadata

B2 danh từ
siêu dữ liệu
UK /ˈmɛtəˌdeɪtə/ · US /ˈmɛtəˌdeɪtə/
Metadata is data that describes other data.
Metadata helps organize and manage data effectively.
→ Siêu dữ liệu giúp tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
The metadata helps organize the information in the database.→ Siêu dữ liệu giúp tổ chức thông tin trong cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩa
data about datainformation
Collocations
metadata standardsmetadata schemametadata management
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...