metadata
Nghĩa
Định nghĩa · Metadata is data that describes other data.
“Metadata helps organize and manage data effectively.”Siêu dữ liệu giúp tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
“The metadata helps organize the information in the database.”Siêu dữ liệu giúp tổ chức thông tin trong cơ sở dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.