Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jar

/dʒɑːr/ B2

Nghĩa

lọ danh từ

Định nghĩa · A container with a lid, often used for food.

“He put the cookies in a glass jar.”Anh ấy cho bánh quy vào một lọ thủy tinh.

“Open the jar of pickles.”Mở lọ dưa chua.

Đồng nghĩa containerpot
Cụm hay dùng jar of jamglass jar

Mẹo IELTS · Sử dụng 'jar' để mô tả đồ vật trong IELTS Writing.

Ghi chú · Lọ thủy tinh hoặc nhựa, thường có nắp vặn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...