Kho từ › jar

jar

B2 danh từ
lọ
UK /dʒɑːr/ · US /dʒɑːr/
A container with a lid, often used for food.
He put the cookies in a glass jar.
→ Anh ấy cho bánh quy vào một lọ thủy tinh.
Open the jar of pickles.→ Mở lọ dưa chua.
Đồng nghĩa
containerpot
Collocations
jar of jamglass jar
🎯 IELTS: Sử dụng 'jar' để mô tả đồ vật trong IELTS Writing.
Lọ thủy tinh hoặc nhựa, thường có nắp vặn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...