jar
/dʒɑːr/ B2
Nghĩa
lọ
danh từ
Định nghĩa · A container with a lid, often used for food.
“He put the cookies in a glass jar.”Anh ấy cho bánh quy vào một lọ thủy tinh.
“Open the jar of pickles.”Mở lọ dưa chua.
Cụm hay dùng
jar of jamglass jar
Mẹo IELTS · Sử dụng 'jar' để mô tả đồ vật trong IELTS Writing.
Ghi chú · Lọ thủy tinh hoặc nhựa, thường có nắp vặn.