incurred
Nghĩa
Định nghĩa · To have incurred or suffered something, usually a cost or loss.
“She incurred a lot of debt while studying abroad.”Cô ấy đã gánh chịu nhiều khoản nợ khi du học.
“They incurred heavy losses during the storm.”Họ đã gánh chịu thiệt hại nặng nề trong cơn bão.
Mẹo IELTS · Nói về 'incurred' khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc gánh chịu thiệt hại.