Kho từ › tent

tent

B2 danh từ
lều
UK /tɛnt/ · US /tɛnt/
a portable shelter made of fabric.
We set up a tent for camping in the woods.
→ Chúng tôi đã dựng một cái lều để cắm trại trong rừng.
They set up a tent for camping in the woods.→ Họ dựng một cái lều để cắm trại trong rừng.
Đồng nghĩa
sheltercanopy
Collocations
camping tentset up a tentsleeping in a tent
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động cắm trại bằng 'tent' trong IELTS.
Thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...