Kho từ › caution

caution

B2 danh từ
cảnh giác
UK /ˈkɔːʃən/ · US /ˈkɔːʃən/
The state of being careful to avoid danger.
He approached the situation with great caution.
→ Anh ấy đã tiếp cận tình huống với sự cảnh giác lớn.
Use caution when crossing the street.→ Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Cấu tạo
Từ 'cautious' với hậu tố '-ion' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
warningcare
Trái nghĩa
recklessness
Collocations
exercise cautioncaution sign
Họ từ
cautious (adj)cautiously (adv)
🎯 IELTS: Dùng 'caution' khi thảo luận về an toàn trong IELTS.
Sự thận trọng, cảnh báo nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...