caution
/ˈkɔːʃən/ B2
Nghĩa
cảnh giác
danh từ
Định nghĩa · The state of being careful to avoid danger.
“He approached the situation with great caution.”Anh ấy đã tiếp cận tình huống với sự cảnh giác lớn.
“Use caution when crossing the street.”Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Trái nghĩa
recklessness
Cụm hay dùng
exercise cautioncaution sign
Cấu tạoTừ 'cautious' với hậu tố '-ion' chỉ trạng thái.
Mẹo IELTS · Dùng 'caution' khi thảo luận về an toàn trong IELTS.
Ghi chú · Sự thận trọng, cảnh báo nguy hiểm.