identifies
Nghĩa
Định nghĩa · To recognize or name someone or something.
“The report identifies the main issues affecting the project.”Báo cáo nhận diện các vấn đề chính ảnh hưởng đến dự án.
“She identifies the main problem in her essay.”Cô ấy nhận diện vấn đề chính trong bài luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'identifies' để thể hiện sự phân tích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự nhận diện rõ ràng.