Kho từ › dept

dept

B2 danh từ
bộ phận
UK /dɛpt/ · US /dɛpt/
A section or division of an organization.
She works in the marketing dept of the company.
→ Cô ấy làm việc ở bộ phận marketing của công ty.
The marketing dept is very busy this quarter.→ Bộ phận tiếp thị rất bận rộn trong quý này.
Đồng nghĩa
divisionsection
Collocations
finance deptHR dept
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cấu trúc tổ chức.
Thường dùng trong môi trường công sở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...