Kho từ › dare

dare

B2 động từ
dám
UK /dɛr/ · US /dɛr/
To have the courage to do something risky.
I dare you to try that food.
→ Tôi thách bạn thử món ăn đó.
I dare you to jump into the pool.→ Tôi thách bạn nhảy xuống hồ bơi.
Đồng nghĩa
challengedefy
Trái nghĩa
fear
Collocations
dare to dreamdare someone
🎯 IELTS: Sử dụng 'dare' để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống thách thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...