Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dare

/dɛr/ B2

Nghĩa

dám động từ

Định nghĩa · To have the courage to do something risky.

“I dare you to try that food.”Tôi thách bạn thử món ăn đó.

“I dare you to jump into the pool.”Tôi thách bạn nhảy xuống hồ bơi.

Đồng nghĩa challengedefy
Trái nghĩa fear

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dare' để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống thách thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...