Kho từ › hawk

hawk

B2 danh từ
diều hâu
UK /hɔːk/ · US /hɔːk/
A large bird known for its hunting skills.
The hawk soared high in the sky.
→ Diều hâu bay cao trên bầu trời.
The hawk soared high in the sky.→ Diều hâu bay cao trên bầu trời.
Đồng nghĩa
bird of preyfalcon
Collocations
red-tailed hawkhawk eye
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật hoang dã.
Thường thấy trong tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...