cos
Nghĩa
Định nghĩa · because; for the reason that.
“I stayed home cos I was feeling unwell.”Tôi ở nhà bởi vì tôi cảm thấy không khỏe.
“She was late cos she missed the bus.”Cô ấy đến muộn bởi vì cô ấy lỡ xe buýt.
Mẹo IELTS · Tránh dùng 'cos' trong văn viết chính thức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.