Kho từ › cos

cos

B2 giới từ
bởi vì
UK /kɒs/ · US /kɒs/
because; for the reason that.
I stayed home cos I was feeling unwell.
→ Tôi ở nhà bởi vì tôi cảm thấy không khỏe.
She was late cos she missed the bus.→ Cô ấy đến muộn bởi vì cô ấy lỡ xe buýt.
Đồng nghĩa
becausesince
Collocations
cos ofcos it’s rainingcos I forgot
🎯 IELTS: Tránh dùng 'cos' trong văn viết chính thức trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...