Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pac

/pæk/ B2

Nghĩa

gói danh từ

Định nghĩa · A package or bundle of items.

“The pac includes all necessary materials.”Gói này bao gồm tất cả các tài liệu cần thiết.

“I received a pac of snacks in the mail.”Tôi đã nhận được một gói đồ ăn vặt qua bưu điện.

Đồng nghĩa packagebundle
Cụm hay dùng pac of cardspac of chips

Mẹo IELTS · Nói về 'pac' khi thảo luận về hàng hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ gói hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...