Kho từ › erp

erp

B2 danh từ
hệ thống ERP
UK /iːɑːrˈpiː/ · US /iːɑːrˈpiː/
A system for managing business resources.
The ERP system integrates all business processes.
→ Hệ thống ERP tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh.
The ERP system improved efficiency in the company.→ Hệ thống ERP đã cải thiện hiệu suất trong công ty.
Đồng nghĩa
management systemsoftware
Collocations
ERP implementationcloud ERP
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến trong các chủ đề công nghệ.
Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...