Kho từ › magnitude

magnitude

B2 danh từ
độ lớn
UK /ˈmæɡnɪtjuːd/ · US /ˈmæɡnɪtjuːd/
The size or extent of something, often in numbers.
The magnitude of the problem was underestimated.
→ Độ lớn của vấn đề đã bị đánh giá thấp.
The magnitude of the earthquake was alarming.→ Độ lớn của trận động đất thật đáng báo động.
Đồng nghĩa
sizescale
Collocations
great magnitudemagnitude scale
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả sự kiện lớn trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học hoặc thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...