Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

magnitude

/ˈmæɡnɪtjuːd/ B2

Nghĩa

độ lớn danh từ

Định nghĩa · The size or extent of something, often in numbers.

“The magnitude of the problem was underestimated.”Độ lớn của vấn đề đã bị đánh giá thấp.

“The magnitude of the earthquake was alarming.”Độ lớn của trận động đất thật đáng báo động.

Đồng nghĩa sizescale

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả sự kiện lớn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học hoặc thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...