Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

geological

/dʒiːəˈlɒdʒɪkəl/ B2

Nghĩa

thuộc địa chất tính từ

Định nghĩa · Related to the study of the Earth's structure and processes.

“The geological survey revealed new information about the region's history.”Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ thông tin mới về lịch sử của khu vực.

“Geological surveys help us understand natural resources.”Các cuộc khảo sát địa chất giúp chúng ta hiểu về tài nguyên thiên nhiên.

Cấu tạoTừ 'geo' nghĩa là đất và 'logical' nghĩa là lý thuyết.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về môi trường và tài nguyên.

Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...