Kho từ › geological

geological

B2 tính từ
thuộc địa chất
UK /dʒiːəˈlɒdʒɪkəl/ · US /dʒiːəˈlɒdʒɪkəl/
Related to the study of the Earth's structure and processes.
The geological survey revealed new information about the region's history.
→ Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ thông tin mới về lịch sử của khu vực.
Geological surveys help us understand natural resources.→ Các cuộc khảo sát địa chất giúp chúng ta hiểu về tài nguyên thiên nhiên.
Cấu tạo
Từ 'geo' nghĩa là đất và 'logical' nghĩa là lý thuyết.
Đồng nghĩa
earth sciencegeoscientific
Collocations
geological formationsgeological timegeological features
Họ từ
geology (n)geologist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về môi trường và tài nguyên.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...