Kho từ › lasting

lasting

B2 tính từ
bền vững
UK /ˈlɑːstɪŋ/ · US /ˈlɑːstɪŋ/
Able to last for a long time.
They are looking for lasting solutions to the problem.
→ Họ đang tìm kiếm những giải pháp bền vững cho vấn đề.
The materials used are lasting and durable.→ Các vật liệu được sử dụng bền vững và lâu dài.
Đồng nghĩa
durableenduring
Collocations
lasting impressionlasting relationship
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về các sản phẩm bền.
Thường dùng để mô tả chất lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...