Kho từ › wicked

wicked

B2 tính từ
xấu xa
UK /ˈwɪkɪd/ · US /ˈwɪkɪd/
Very bad or evil.
He has a wicked sense of humor that everyone enjoys.
→ Anh ấy có một khiếu hài hước xấu xa mà mọi người đều thích.
The wicked witch cast a spell on the village.→ Bà phù thủy xấu xa đã dệt một lời nguyền lên ngôi làng.
Đồng nghĩa
evilsinister
Trái nghĩa
goodvirtuous
Collocations
wicked behaviorwicked smile
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nhân vật tiêu cực trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động xấu xa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...