Kho từ › eds

eds

B2 danh từ
hệ thống giáo dục
UK /ɛdz/ · US /ɛdz/
An educational system or structure.
The EDS program aims to improve educational standards.
→ Chương trình EDS nhằm cải thiện tiêu chuẩn giáo dục.
The EDS focuses on improving student outcomes.→ Hệ thống giáo dục EDS tập trung vào việc cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Collocations
EDS programEDS framework
🎯 IELTS: Nên biết về hệ thống giáo dục khi thảo luận trong IELTS.
Viết tắt không dịch được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...